P4080NSN7PNC vs P4040NSN7PNC So sánh

So sánh chi tiết song song của P4080NSN7PNC bằng NXP Semiconductors và P4040NSN7PNC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P4080NSN7PNC P4080NSN7PNC - QorIQ 8-Core 1.5GHz SoC FCBGA-1295 | NXP

P4080NSN7PNC - QorIQ 8-Core 1.5GHz SoC FCBGA-1295 | NXP

P4080NSN7PNC ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P4040NSN7PNC P4040NSN7PNC - QorIQ 4-Core 1.5GHz Power Arch SoC | NXP

P4040NSN7PNC - QorIQ 4-Core 1.5GHz Power Arch SoC | NXP

P4040NSN7PNC Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P4080NSN7PNC P4040NSN7PNC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series QorIQ P4080 —
Core Architecture Power Architecture e500mc Power Architecture e500mc
Number of Cores 8 4
Core Frequency 1.5 GHz (N7 speed bin, 1.3 GHz N1 bin) 1.5 GHz
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm SOI
Operating Voltage Rails 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 1295-ball FCBGA (37.5 x 37.5 mm) 1295-ball HBGA, 25 x 25 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to 105 °C —
L1 Cache (per core) 32 KB instruction + 32 KB data 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
L2 Cache (shared) 2 MB —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC
Ethernet Interfaces 4 x 1 GbE (SGMII) + 2 x 10 GbE (XAUI/XFI) —
High-Speed Serial PCIe, Serial RapidIO (SRIO) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) Compliant
Security Accelerator Integrated (SEC) —
Silicon Revision R3.0 R3.0
Product Family — QorIQ P4040
10 Gigabit Ethernet — 2 ports (XAUI/KX4/KR)
1 Gigabit Ethernet — Up to 8 ports (SGMII/RGMII)
PCI Express — Gen2 controllers
Serial RapidIO — 2.1, 2x lanes
Security Engine — Kasumi, SNOW 3G, AES
L2 Cache (per core) — 256 KB backside
Platform Cache (shared) — 2 MB CoreNet
Coherency Fabric — CoreNet, 30+ Gbps
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 105C (commercial/extended)
Typical Power — Approximately 22 W at full load

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá