P4081NSE7KKC vs P4081NSN7MMC So sánh

So sánh chi tiết song song của P4081NSE7KKC bằng NXP Semiconductors và P4081NSN7MMC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P4081NSE7KKC P4081NSE7KKC - QorIQ P4 8-Core 1.2GHz PowerPC SoC | NXP

P4081NSE7KKC - QorIQ P4 8-Core 1.2GHz PowerPC SoC | NXP

P4081NSE7KKC ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P4081NSN7MMC P4081NSN7MMC - 8-Core QorIQ P4 1.2GHz SoC | NXP Semiconductors

P4081NSN7MMC - 8-Core QorIQ P4 1.2GHz SoC | NXP Semiconductors

P4081NSN7MMC ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P4081NSE7KKC P4081NSN7MMC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC e500mc PowerPC e500mc
Number of Cores 8 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Core Frequency 1.2 GHz 1.2 GHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +105C —
Hộp 1295-ball FCBGA (37.5x37.5 mm) 1295-ball FCBGA
Memory Controller Dual DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC (64-bit)
Ethernet Interfaces 2x 10GbE + 8x 1GbE MAC —
High-Speed Serial I/O PCIe, Serial RapidIO (SRIO) —
Security Engine SEC 4.0 (IPSec/SSL offload) —
Coherency Fabric CoreNet —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO voltage] —
JESD-30 Code S-PBGA-B1295 —
Terminal Form BALL —
Core Count — 8
Family — QorIQ P4
Ethernet — 1 GbE and 10 GbE (multiple MACs)
PCIe — PCI Express Gen1/Gen2
Serial RapidIO — SRIO 1.3
Process Technology — 45 nm CMOS
Supply Voltages — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +105°C
Package Size — 37.5 x 37.5 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá