P5010NSE1TNB557 vs P5010NSE1TNB So sánh

So sánh chi tiết song song của P5010NSE1TNB557 bằng NXP Semiconductors và P5010NSE1TNB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P5010NSE1TNB557 P5010NSE1TNB557 - QorIQ P5 2GHz e5500 MPU | 1295-FCPBGA

P5010NSE1TNB557 - QorIQ P5 2GHz e5500 MPU | 1295-FCPBGA

P5010NSE1TNB557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P5010NSE1TNB P5010NSE1TNB - QorIQ P5 2.0GHz 64-Bit PowerPC e5500 MPU | NXP

P5010NSE1TNB - QorIQ P5 2.0GHz 64-Bit PowerPC e5500 MPU | NXP

P5010NSE1TNB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P5010NSE1TNB557 P5010NSE1TNB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (originally Freescale) —
Product Family QorIQ P5 QorIQ P5
Core Architecture PowerPC e5500 PowerPC e5500
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 64-bit 64-bit
Tần số xung maksimum 2.0 GHz —
Operating Temperature Grade Standard (NSE = standard temp) —
Hộp 1295-FCPBGA (37.5 x 37.5 mm) —
Terminal Form Ball Ball
Number of Terminals 1295 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Process Technology CMOS —
Address Bus Width 16-bit (per legacy family spec) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Supplier Package Tray —
Maximum Core Frequency — 2.0 GHz
Speed Grade Designation — NSE1 (1800/1333)
Package Type — FCPBGA (Flip-Chip Plastic BGA)
Package Pin/Ball Count — 1295
Package Dimensions — 37.5 mm x 37.5 mm
Package Code — HBGA
Nhiệt độ hoạt động — Standard Temperature
Memory Controller — DDR3/DDR3L (integrated)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá