P5010NXN1QMB557 vs P5020NXN1QMB So sánh

So sánh chi tiết song song của P5010NXN1QMB557 bằng NXP Semiconductors và P5020NXN1QMB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P5010NXN1QMB557 P5010NXN1QMB557 - QorIQ P5 2GHz 64-Bit MPU | NXP 1295-FCPBGA

P5010NXN1QMB557 - QorIQ P5 2GHz 64-Bit MPU | NXP 1295-FCPBGA

P5010NXN1QMB557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P5020NXN1QMB P5020NXN1QMB - QorIQ P5 2-Core 2.0GHz PowerPC e5500 MPU | NXP

P5020NXN1QMB - QorIQ P5 2-Core 2.0GHz PowerPC e5500 MPU | NXP

P5020NXN1QMB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P5010NXN1QMB557 P5020NXN1QMB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors
Series QorIQ P5 QorIQ P5
Core Architecture PowerPC e5500, 64-bit —
Number of Cores 1 —
Maximum Core Frequency 2.0 GHz 2.0 GHz
External Data Bus Width 64-bit —
Address Bus Width 16-bit (per Microchip USA listing) —
Hộp 1295-ball FCPBGA (37.5 x 37.5 mm) 1295-ball FCBGA (HBGA) 37.5 mm x 37.5 mm
Ball Pitch 1.00 mm 1.0 mm
JESD-30 Package Code S-PBGA-B1295 —
Process Technology CMOS —
Integrated Cache Yes (L1 + L2) —
Low-Power Mode Support Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA, 1.0 mm pitch)
Architecture — PowerPC e5500, 64-bit
Core Count — 2
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Peripheral Interfaces — 3x 10GE + 8x 1GE Ethernet, 2x PCIe Gen 2, 2x Serial RapidIO Gen 2, 4x TDM
Memory Controller — DDR3 / DDR3L with ECC, up to 32 GB, 1333 MT/s
On-die Cache — 256 KB private L2 per core + 512 KB shared platform cache
Hardware Acceleration — Packet parsing, pattern matching, queue management, SEC 4.0 crypto offload
Encryption Support — Disabled on NXN1 suffix (no encryption)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá