P5010NXN1TNB vs P5020NXN1TNB So sánh

So sánh chi tiết song song của P5010NXN1TNB bằng NXP Semiconductors và P5020NXN1TNB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P5010NXN1TNB P5010NXN1TNB - QorIQ P5 SoC, e5500 1-Core 2GHz, 1295-FCBGA | NXP

P5010NXN1TNB - QorIQ P5 SoC, e5500 1-Core 2GHz, 1295-FCBGA | NXP

P5010NXN1TNB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P5020NXN1TNB P5020NXN1TNB - QorIQ P5 Dual-Core 2.0GHz e5500 SoC | NXP

P5020NXN1TNB - QorIQ P5 Dual-Core 2.0GHz e5500 SoC | NXP

P5020NXN1TNB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P5010NXN1TNB P5020NXN1TNB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series QorIQ P5 —
Core Architecture Power Architecture e5500 Power Architecture e5500 (Book E, 64-bit)
Number of Cores 1 2
Bề rộng đường dữ liệu 64-bit —
Address Bus Width 16-bit (per partstack MPN detail) —
Maximum Core Frequency 2.0 GHz 2.0 GHz
L1 Cache (per core) 32 KB I-cache + 32 KB D-cache —
L2 Cache 512 KB shared —
Memory Controller 64-bit DDR3/DDR3L with ECC, up to 1866 MT/s DDR3 / DDR3L with ECC
Ethernet 10/100/1000 MACs (RGMII/SGMII), IEEE 1588 —
PCI Express 2 x PCIe Gen 2.0 controllers PCIe Gen 2.0, up to 8 lanes
Serial RapidIO RapidIO 2.0 port 3 ports, Gen 1.3 / Gen 2.x
Security Engine Integrated SEC 4.x Disabled (NXN1 part-number suffix)
USB USB 2.0 —
TDM/HDLC 8 channels —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (NXN extended) —
Core Voltage 0.9 V (per QorIQ platform) —
Hộp 1295-ball FCBGA (FC-PBGA), 37.5 x 37.5 mm 1295-FCPBGA (37.5 x 37.5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Encryption Restricted No (NXN = non-restricted; TSN suffix required for restricted) —
Process Technology [DATA_NEEDED: process technology node] —
Thermal Resistance Theta-JA [DATA_NEEDED: theta_JA value] —
Family — QorIQ P5
Memory Data Width — 64-bit (per controller)
Gigabit Ethernet — Multiple SGMII / RGMII interfaces
Hardware Acceleration — Data Path Acceleration Architecture (DPAA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (extended)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Encryption — No

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá