P5020NSE7TNB vs P5020NSE7VNB So sánh

So sánh chi tiết song song của P5020NSE7TNB bằng NXP Semiconductors và P5020NSE7VNB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P5020NSE7TNB P5020NSE7TNB - QorIQ Dual-Core PowerPC SoC 2.0GHz | NXP

P5020NSE7TNB - QorIQ Dual-Core PowerPC SoC 2.0GHz | NXP

P5020NSE7TNB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P5020NSE7VNB P5020NSE7VNB - QorIQ Dual-Core 2GHz Power Arch SoC | NXP

P5020NSE7VNB - QorIQ Dual-Core 2GHz Power Arch SoC | NXP

P5020NSE7VNB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P5020NSE7TNB P5020NSE7VNB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Architecture Power Architecture e5500 (64-bit) Power Architecture e5500 (64-bit)
Number of Cores 2 (Dual-Core) 2
Maximum Core Frequency 2.0 GHz 2.0 GHz
Series QorIQ P5 QorIQ P5
Co-Processors / Accelerators SEC 4.2, Pattern Matching Engine —
Memory Controller DDR3 / DDR3L with ECC DDR3 / DDR3L with ECC
Graphics Acceleration No —
Ethernet Up to 10 Gbps (multiple GbE interfaces) —
PCIe PCIe Gen2 controllers —
Serial RapidIO (SRIO) Yes —
Hardware Acceleration Pattern Matching, SEC Pattern matching engine
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +105°C —
Hộp 1295-FCPBGA (37.5 x 37.5 mm) 1295-ball FC-PBGA (37.5 x 37.5 mm), 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (FC-PBGA)
Part Status Not For New Designs (EOL announced) —
Bus Width 64-bit —
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to 105C (TA)
PCI Express — PCIe Gen2 controllers
Serial RapidIO — SRIO controllers (1x/4x lanes)
Gigabit Ethernet — Multiple GbE interfaces
Security Engine — SEC 4.0 (encryption, IPsec)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/IO voltage]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free FC-PBGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá