P5020NSN7QMB557 vs P5020NSN7QMB So sánh

So sánh chi tiết song song của P5020NSN7QMB557 bằng NXP Semiconductors và P5020NSN7QMB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P5020NSN7QMB557 P5020NSN7QMB557 - QorIQ P5 Dual-Core 2.0GHz SoC | NXP

P5020NSN7QMB557 - QorIQ P5 Dual-Core 2.0GHz SoC | NXP

P5020NSN7QMB557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P5020NSN7QMB P5020NSN7QMB - QorIQ Dual-Core 1.6GHz e5500 SoC, 1295-FCBGA | NXP

P5020NSN7QMB - QorIQ Dual-Core 1.6GHz e5500 SoC, 1295-FCBGA | NXP

P5020NSN7QMB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P5020NSN7QMB557 P5020NSN7QMB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series QorIQ P5 —
Core Architecture PowerPC e5500 —
Number of Cores 2 —
Bề rộng đường dữ liệu 64-bit —
Address Bus Width 16-bit —
Tần số xung maksimum 2.0 GHz —
Package Type FC-PBGA (1295-ball) —
Package Size 37.5 mm x 37.5 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +105C 0 C to 105 C (junction)
Core Voltage (Nominal) 1.10 V —
Core Voltage Range 1.05 V to 1.15 V —
Memory Controller DDR3 / DDR3L with ECC 64-bit DDR3/DDR3L with ECC
PCIe Controllers 3 x PCIe Gen 2 3 x PCIe Gen2
Serial RapidIO Yes (SRIO) 4 x SRIO lanes
Gigabit Ethernet Yes (multi-port) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Compliance / RoHS [DATA_NEEDED: full compliance list] —
Architecture — Power Architecture e5500 (Book-E augmented)
Core Count — 2 (dual-core)
Bit Width — 64-bit
Maximum Core Frequency — 2.0 GHz
SKU Core Frequency — 1.6 GHz
Family — QorIQ P5 (P5020/P5010)
Ethernet — 2 x 10/100/1000 RGMII
Hardware Acceleration — SEC crypto engine, DPAA (pattern match, queue mgmt)
Hộp — 1295-FCBGA (37.5 x 37.5 mm)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá