P5040NSN72QC vs P5040NSE72QC So sánh

So sánh chi tiết song song của P5040NSN72QC bằng NXP Semiconductors và P5040NSE72QC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P5040NSN72QC P5040NSN72QC - QorIQ P5 64-Bit SoC, 4x 2.2GHz | NXP

P5040NSN72QC - QorIQ P5 64-Bit SoC, 4x 2.2GHz | NXP

P5040NSN72QC Nrnd
NXP Semiconductors
P5040NSE72QC P5040NSE72QC - QorIQ P5 4-Core 2.2GHz SoC | NXP | Networking

P5040NSE72QC - QorIQ P5 4-Core 2.2GHz SoC | NXP | Networking

P5040NSE72QC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P5040NSN72QC P5040NSE72QC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Type Microprocessor SoC (QorIQ P5 family) —
Core Architecture Power Architecture e5500, 64-bit —
Number of Cores 4 4 (single-threaded)
Maximum Core Frequency 2.2 GHz 2.2 GHz
Memory Controller DDR3 / DDR3L with ECC —
Integrated Ethernet 1 GbE and 10 GbE —
Integrated I/O PCIe, SATA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +105 C (extended) —
Hộp 1295-ball FCBGA (FC-PBGA), 37.5 mm x 37.5 mm 1295-FCPBGA (37.5 mm x 37.5 mm)
Minimum Supply Voltage 1.17 V —
Silicon Revision Rev 2.1 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Lead-Free / RoHS Lead-Free / Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) —
Part Number — P5040NSE72QC
Series — QorIQ P5
Core Processor — PowerPC e5500
Bus Width — 64-bit
ISA — Power Architecture v2.06
Instruction Privilege Levels — User, Supervisor, Hypervisor
RAM Controller — DDR3 / DDR3L with ECC
Ethernet — 1 Gbps (x10), 10 Gbps
PCI Express — Yes (PCIe controllers integrated)
SATA — Yes (integrated)
Security Engine (SEC) — Yes
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 90C
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá