P82B96D vs P82B96TD,112 So sánh

So sánh chi tiết song song của P82B96D bằng Texas Instruments và P82B96TD,112 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
P82B96D P82B96D - 400kHz Bidirectional I2C Buffer | Texas Instruments

P82B96D - 400kHz Bidirectional I2C Buffer | Texas Instruments

P82B96D ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P82B96TD,112 P82B96TD,112 - Dual I2C Bus Buffer 2-15V | NXP

P82B96TD,112 - Dual I2C Bus Buffer 2-15V | NXP

P82B96TD,112 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P82B96D P82B96TD,112
Thương hiệu Texas Instruments NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Audio Codecs
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Device Type Dual bidirectional bus buffer and cable extender —
Bus Compatibility I2C/SMBus-compatible —
Number of Bidirectional Channels 2 channels —
Number of Bits 2 bits —
Operating Supply Voltage Range 2 V to 15 V —
Supported Bus Logic Voltage Range 2 V to 15 V —
Maximum Data Rate 400 kHz —
Signal Direction Automatic bidirectional operation —
Direction Control Pin None —
Loại giao diện 2-wire bus —
Cung cấp电容 4 pF —
Hộp 8-pin SOIC, 3.90 mm width SOIC-8 (SO8)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Manufacturer Description 2-bit bidirectional 2V-to-15V 400kHz I2C/SMBus buffer/cable extender —
Product Status Last time buy —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Automotive Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Chức năng — Dual bidirectional bus buffer
Number of Channels — 2
Supply Voltage Range — 2 V to 15 V
Bus Interface Voltage Range — 2 V to 15 V
Maximum Bus Speed — 400 kHz
Bus Type — I2C / SMBus
Latch-up — Latch-up free (bipolar process)
ESD Protection HBM — > 3500 V (JESD22-A114)
ESD Protection MM — 400 V (SO package, JESD22-A115)
ESD Protection CDM — 1000 V (JESD22-C101)
Isolation Support — Optocoupler / twisted-pair capable via separate Tx/Rx paths
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Packing / Suffix — ,112 = Tape & Reel, SMD, SO8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá