P82B96DG4 vs P82B96DP So sánh

So sánh chi tiết song song của P82B96DG4 bằng Texas Instruments và P82B96DP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
P82B96DG4 P82B96DG4 - 2-15V 400kHz I2C Bus Buffer | Texas Instruments

P82B96DG4 - 2-15V 400kHz I2C Bus Buffer | Texas Instruments

P82B96DG4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P82B96DP P82B96DP - Dual I2C Bus Buffer, 400kHz | NXP

P82B96DP - Dual I2C Bus Buffer, 400kHz | NXP

P82B96DP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P82B96DG4 P82B96DP
Thương hiệu Texas Instruments NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 2-bit bidirectional I2C/SMBus buffer and cable extender —
Operating Power-Supply Voltage Range 2 V to 15 V —
Bus Operating Frequency 400 kHz —
Number of Buffered Bits 2 bits —
Data Direction Bidirectional —
Supported Bus I2C and SMBus —
Hộp 8-SOIC 8-TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Distributor Channel Description Dual bidirectional bus buffer —
Heisener Listed Stock 5,568 pieces —
DigiKey Category Description Signal Buffers, Repeaters, Splitters —
DigiKey Product Description Buffer, Redriver 2 Channel 400 kHz 8-SOIC —
Additional Low Period 1,060 ns —
I2C Bus Rise-Time Allowance 425 ns for a worst-case 0% to 70% bus rise time —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
ESD Protection [DATA_NEEDED: ESD protection ratings] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete manufacturer pin assignment] —
Chức năng — Dual bidirectional bus buffer / redriver
Number of Channels — 2
Maximum Data Rate — 400 kHz
Giao diện — I2C / SMBus
Bus Voltage Range (Tx/Rx side) — 2 V to 15 V
Logic Side — Standard I2C-bus logic levels (Sx/Sy)
Max Cable Length — 40 m
Architecture — Bipolar, non-latching, bidirectional
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply voltage range]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: Quiescent current]
Level Shifting — Yes (2-15 V bus vs standard I2C logic)
Trạng thái vòng đời — Active (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá