P82B96TD,112 vs P82B96TD-S900118 So sánh

So sánh chi tiết song song của P82B96TD,112 bằng NXP Semiconductors và P82B96TD-S900118 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P82B96TD,112 P82B96TD,112 - Dual I2C Bus Buffer 2-15V | NXP

P82B96TD,112 - Dual I2C Bus Buffer 2-15V | NXP

P82B96TD,112 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P82B96TD-S900118 P82B96TD/S900,118 - 400kHz Dual I2C Bus Buffer SOIC-8 | NXP

P82B96TD/S900,118 - 400kHz Dual I2C Bus Buffer SOIC-8 | NXP

P82B96TD-S900118 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P82B96TD,112 P82B96TD-S900118
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Audio Codecs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Dual bidirectional bus buffer Dual bidirectional I2C-bus buffer / redriver
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range 2 V to 15 V 2 V to 15 V
Bus Interface Voltage Range 2 V to 15 V —
Maximum Bus Speed 400 kHz —
Bus Type I2C / SMBus —
Latch-up Latch-up free (bipolar process) —
ESD Protection HBM > 3500 V (JESD22-A114) —
ESD Protection MM 400 V (SO package, JESD22-A115) —
ESD Protection CDM 1000 V (JESD22-C101) —
Isolation Support Optocoupler / twisted-pair capable via separate Tx/Rx paths —
Hộp SOIC-8 (SO8) SOIC-8 (SOT96-1, 3.90 mm body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] 900 uA
Packing / Suffix ,112 = Tape & Reel, SMD, SO8 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Kênh — 2 (SCL and SDA)
Max Data Rate — 400 kHz
Propagation Delay — 5.0 ns
Cung cấp电容 — 7 pF
Bus Interface Levels — 2.5 V / 3.3 V / 5 V / 9 V / 12 V (up to 15 V logic)
Operating Mode — Non-latching, bidirectional
Signal Pairs — Sx/Tx/Rx and Sy/Ty/Ry (forward/reverse split)
Technology — Bipolar
SMBus Compatibility — 350 uA SMBus interfaces supported
Ordering Code Suffix — /S900,118 (Tape & Reel, SOT96-1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá