P82B96TD-S410118 vs P82B96D So sánh
So sánh chi tiết song song của P82B96TD-S410118 bằng NXP Semiconductors và P82B96D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P82B96TD/S410,118 - Dual I2C Bus Buffer 400kHz | NXP
P82B96TD-S410118 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
P82B96D - 400kHz Bidirectional I2C Buffer | Texas Instruments
P82B96D ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P82B96TD-S410118 | P82B96D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | Texas Instruments |
| Danh mục | USB Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Chức năng | Dual bidirectional bus buffer (I2C/SMBus) | — |
| Number of Channels | 2 | — |
| Tốc độ dữ liệu | 400 kHz | — |
| Supply Voltage Range | 3 V to 12.5 V (per NXP product information) | — |
| Bus Voltage Levels Supported | 3.3 V logic to 15 V bus levels | — |
| SMBus Compatibility | Yes (350 uA SMBus) | — |
| Max Bus Length | 40 m (per NXP product page) | — |
| Latching Behavior | Non-latching, bidirectional | — |
| Signal Paths | Forward/reverse Tx, Ty, Rx, Ry split signals | — |
| Process Technology | Bipolar | — |
| Hộp | SOIC-8 (SOT96-1) | 8-pin SOIC, 3.90 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: quiescent supply current] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Ordering Code Suffix | /S410,118 (tape and reel, standard packing) | — |
| Device Type | — | Dual bidirectional bus buffer and cable extender |
| Bus Compatibility | — | I2C/SMBus-compatible |
| Number of Bidirectional Channels | — | 2 channels |
| Number of Bits | — | 2 bits |
| Operating Supply Voltage Range | — | 2 V to 15 V |
| Supported Bus Logic Voltage Range | — | 2 V to 15 V |
| Maximum Data Rate | — | 400 kHz |
| Signal Direction | — | Automatic bidirectional operation |
| Direction Control Pin | — | None |
| Loại giao diện | — | 2-wire bus |
| Cung cấp电容 | — | 4 pF |
| Manufacturer Description | — | 2-bit bidirectional 2V-to-15V 400kHz I2C/SMBus buffer/cable extender |
| Product Status | — | Last time buy |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Automotive Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |