P82B96TD-S410118 vs PCA9600D,118 So sánh

So sánh chi tiết song song của P82B96TD-S410118 bằng NXP Semiconductors và PCA9600D,118 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P82B96TD-S410118 P82B96TD/S410,118 - Dual I2C Bus Buffer 400kHz | NXP

P82B96TD/S410,118 - Dual I2C Bus Buffer 400kHz | NXP

P82B96TD-S410118 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PCA9600D,118 PCA9600D,118 - 1 MHz I2C-bus Buffer/ReDriver | NXP | 8-SO

PCA9600D,118 - 1 MHz I2C-bus Buffer/ReDriver | NXP | 8-SO

PCA9600D,118 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P82B96TD-S410118 PCA9600D,118
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục USB Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Dual bidirectional bus buffer (I2C/SMBus) Dual bidirectional I²C-bus buffer / ReDriver
Number of Channels 2 2 (SDA + SCL)
Tốc độ dữ liệu 400 kHz —
Supply Voltage Range 3 V to 12.5 V (per NXP product information) —
Bus Voltage Levels Supported 3.3 V logic to 15 V bus levels —
SMBus Compatibility Yes (350 uA SMBus) —
Max Bus Length 40 m (per NXP product page) —
Latching Behavior Non-latching, bidirectional Non-latching
Signal Paths Forward/reverse Tx, Ty, Rx, Ry split signals —
Process Technology Bipolar —
Hộp SOIC-8 (SOT96-1) 8-pin SO (SOIC-8 / PDSO8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: quiescent supply current] —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Ordering Code Suffix /S410,118 (tape and reel, standard packing) —
Maximum Bus Frequency — 1 MHz
Maximum Bus Capacitance — 4000 pF
Supply Voltage (Vcc side, low-voltage) — 2.5 V to 15 V
Bus Protocol Compatibility — Standard, Fast, Fast-mode Plus (Fm+) I²C-bus
Direction Control — Internal (no DIR pin required)
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free — Yes
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá