P82B96TD vs P82B96DR So sánh
So sánh chi tiết song song của P82B96TD bằng NXP Semiconductors và P82B96DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
P82B96DR - 400kHz Bidirectional I2C Buffer | Texas Instruments (Tape & Reel)
P82B96DR ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P82B96TD | P82B96DR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | Texas Instruments |
| Danh mục | Audio Codecs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Chức năng | Dual bidirectional I2C bus buffer | — |
| Number of Channels | 2 | — |
| Supply Voltage Range | 2 V to 15 V | — |
| Bus Voltage Levels Supported | Up to 15 V | — |
| Maximum Data Rate | 400 kHz | 400 kHz |
| Operating Supply Current | 900 uA (typical) | — |
| Protocol Compatibility | I2C-bus, SMBus (350 uA) | — |
| Logic Level Translation | 3.3 V / 5 V I2C logic to 15 V bus levels | — |
| Latch-Up Immunity | Latch-up free (bipolar process) | — |
| ESD Protection HBM | > 3500 V (JESD22-A114) | — |
| ESD Protection CDM | 1000 V (JESD22-C101) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | SO8 (SOIC-8, SOT96-1) | 8-pin SOIC, 3.90 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Introduction Date | March 06, 2001 | — |
| ECCN | EAR99 | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Device Type | — | Dual bidirectional bus buffer and cable extender |
| Bus Compatibility | — | I2C/SMBus-compatible |
| Number of Bidirectional Channels | — | 2 channels |
| Number of Bits | — | 2 bits |
| Operating Supply Voltage Range | — | 2 V to 15 V |
| Supported Bus Logic Voltage Range | — | 2 V to 15 V |
| Signal Direction | — | Automatic bidirectional operation |
| Direction Control Pin | — | None |
| Loại giao diện | — | 2-wire bus |
| Cung cấp电容 | — | 4 pF |
| Manufacturer Description | — | 2-bit bidirectional 2V-to-15V 400kHz I2C/SMBus buffer/cable extender |
| Product Status | — | Last time buy |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Automotive Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |