P82B96TD vs PCA9600D,118 So sánh

So sánh chi tiết song song của P82B96TD bằng NXP Semiconductors và PCA9600D,118 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P82B96TD P82B96TD - Dual I2C Bus Buffer 2-15V 400kHz | NXP

P82B96TD - Dual I2C Bus Buffer 2-15V 400kHz | NXP

P82B96TD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PCA9600D,118 PCA9600D,118 - 1 MHz I2C-bus Buffer/ReDriver | NXP | 8-SO

PCA9600D,118 - 1 MHz I2C-bus Buffer/ReDriver | NXP | 8-SO

PCA9600D,118 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P82B96TD PCA9600D,118
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Audio Codecs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Dual bidirectional I2C bus buffer Dual bidirectional I²C-bus buffer / ReDriver
Number of Channels 2 2 (SDA + SCL)
Supply Voltage Range 2 V to 15 V —
Bus Voltage Levels Supported Up to 15 V —
Maximum Data Rate 400 kHz —
Operating Supply Current 900 uA (typical) —
Protocol Compatibility I2C-bus, SMBus (350 uA) —
Logic Level Translation 3.3 V / 5 V I2C logic to 15 V bus levels —
Latch-Up Immunity Latch-up free (bipolar process) —
ESD Protection HBM > 3500 V (JESD22-A114) —
ESD Protection CDM 1000 V (JESD22-C101) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp SO8 (SOIC-8, SOT96-1) 8-pin SO (SOIC-8 / PDSO8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Introduction Date March 06, 2001 —
ECCN EAR99 —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
Maximum Bus Frequency — 1 MHz
Maximum Bus Capacitance — 4000 pF
Supply Voltage (Vcc side, low-voltage) — 2.5 V to 15 V
Bus Protocol Compatibility — Standard, Fast, Fast-mode Plus (Fm+) I²C-bus
Direction Control — Internal (no DIR pin required)
Latching Behavior — Non-latching
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free — Yes
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá