PC9S08QE128CLH vs MC9S08QE64CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của PC9S08QE128CLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08QE64CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PC9S08QE128CLH PC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU 128KB Flash 50MHz 64-LQFP | NXP

PC9S08QE128CLH - 8-bit S08 MCU 128KB Flash 50MHz 64-LQFP | NXP

PC9S08QE128CLH Obsolete
NXP Semiconductors
MC9S08QE64CLH MC9S08QE64CLH - 8-bit S08QE MCU, 64KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE64CLH - 8-bit S08QE MCU, 64KB Flash, 50MHz | NXP

MC9S08QE64CLH Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PC9S08QE128CLH MC9S08QE64CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Product Type 8-bit Microcontroller (MCU) —
Series S08 / HCS08 QE128 —
Core CPU08 / HCS08 (S08 family) HCS08 (S08)
Bus Width 8-bit —
Maximum CPU Frequency 50 MHz 50 MHz
Program Memory Type FLASH —
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Temperature Grade Industrial —
Integrated LCD Driver Yes (QE sub-family feature) —
ECCN EAR99 —
Country of Origin China / Philippines / Taiwan —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm RoHS status from manufacturer datasheet] Compliant
CPU Architecture — 8-bit CISC
Bus Frequency — 25 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
RAM — 4 KB
ADC — 12-bit, up to 22 channels
Analog Comparator — Yes (on-chip)
GPIO — Up to 54
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
LCD Driver — Yes (integrated)
Low-Power Modes — Run / Wait / Stop with interrupt wake-up

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá