PCA9420BSAZ vs PCA9420 So sánh
So sánh chi tiết song song của PCA9420BSAZ bằng NXP Semiconductors và PCA9420 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PCA9420BSAZ | PCA9420 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Battery Management | Battery Management |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Power Management IC - 2 Buck + 2 LDO + Linear Charger | Power Management IC (PMIC): 2 buck + 2 LDO + linear Li-ion charger |
| Input Voltage | 5 V | — |
| Battery Charger Type | Linear CC/CV | — |
| Maximum Charge Current | 315 mA | 315 mA (linear charger) |
| CC/CV Programming | I2C programmable | — |
| Buck Regulators | 2 | — |
| LDO Regulators | 2 | — |
| Control Interface | I2C | I2C |
| Protection Features | Input OVP, OCP, thermal protection, JEITA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | up to 85 C (max operating, per distributor data) |
| Hộp | HVQFN-24 (3 mm x 3 mm x 0.85 mm) | 24-terminal (HVQFN-24 (BS) / WLCSP-24 (UK) variants) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Min Package Quantity | 1400 (reel) | — |
| Min Order Quantity | 1400 | — |
| Budgetary Price | $1.36 USD at 10K quantity | — |
| Applications | Low-power microcontroller applications | Low-power microcontroller applications powered by Li-ion battery |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 3.3 V to 5.5 V |
| Charger Control | — | I2C programmable CC and CV values |
| Battery Chemistry | — | Li-ion / Li-Po (single cell) |
| Number of Buck Regulators | — | 2 |
| Number of LDO Regulators | — | 2 |
| Number of Circuits | — | 1 |
| Terminals | — | 24 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |