PCA9452 vs PCA9452AHNE So sánh

So sánh chi tiết song song của PCA9452 bằng NXP Semiconductors và PCA9452AHNE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PCA9452 PCA9452 - Automotive PMIC for i.MX 93, 6 Buck + 5 LDO | NXP

PCA9452 - Automotive PMIC for i.MX 93, 6 Buck + 5 LDO | NXP

PCA9452 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PCA9452AHNE PCA9452AHNE - PMIC for i.MX 93, 6 Buck + 3 LDO | NXP

PCA9452AHNE - PMIC for i.MX 93, 6 Buck + 3 LDO | NXP

PCA9452AHNE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCA9452 PCA9452AHNE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DC-DC Converters Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Automotive PMIC for i.MX 93x processors Power Management IC (PMIC) for i.MX 93x processors
Qualification AEC-Q100 Grade 2 —
Buck Regulators 6 (high-efficiency step-down) —
LDO Regulators 5 —
Total Regulated Outputs 11 11
Load Switch 1 x 400 mA integrated —
Level Translator 2-channel, dual-supply, auto direction sensing —
Crystal Oscillator Driver 32.768 kHz —
Input Supply Voltage 5 V —
Control Interface I2C, 100 kbit/s / 400 kbit/s / 1 Mbit/s I2C
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (ambient) —
Target Processor NXP i.MX 93x family —
Hộp HVQFN —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Application Domain Automotive —
Package Pin Count [DATA_NEEDED: package pin count] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Input Voltage — 5 V
Number of Buck Regulators — 6
Number of LDO Regulators — 3
Maximum Buck Output Current — 6 A
Dynamic Voltage Scaling (DVS) — Supported on 3 buck regulators
Remote Sense — Supported on DVS buck regulators
I2C Speed Modes — 100 kbit/s, 400 kbit/s, 1 Mbit/s
Interrupt Output — IRQ_B open-drain, INT1 register status
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (ambient)
Target Processor Family — NXP i.MX 93x
Qualification Segment — Automotive and extended industrial
Package Type — HVQFN [DATA_NEEDED: exact pin count and body size]
Trạng thái vòng đời — Active (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá