PCA9460BUKZ vs PCA9460AUKZ So sánh

So sánh chi tiết song song của PCA9460BUKZ bằng NXP Semiconductors và PCA9460AUKZ bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PCA9460BUKZ PCA9460BUKZ - PMIC for i.MX 8ULP 4 Buck + 5 LDO | NXP

PCA9460BUKZ - PMIC for i.MX 8ULP 4 Buck + 5 LDO | NXP

PCA9460BUKZ ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PCA9460AUKZ PCA9460AUKZ - PMIC for i.MX 8ULP, 4 Buck + 5 LDO | NXP

PCA9460AUKZ - PMIC for i.MX 8ULP, 4 Buck + 5 LDO | NXP

PCA9460AUKZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCA9460BUKZ PCA9460AUKZ
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Power Management IC (PMIC) for i.MX 8ULP + LPDDR4X 13-channel Power Management IC (PMIC)
Cấu trúc 4 Buck + 5 LDO —
Input Supply Voltage (VSUP) Minimum 2.7 V —
Input Supply Voltage Maximum [DATA_NEEDED: Input Supply Voltage Maximum] —
Number of Buck Regulators 4 —
Number of LDO Regulators 5 —
Control Interface I2C I2C
Target Processor NXP i.MX 8ULP i.MX 8ULP family + LPDDR4
Supported Memory LPDDR4X —
Maximum Operating Temperature 85 C —
Minimum Operating Temperature [DATA_NEEDED: Minimum Operating Temperature] —
Number of Terminals 42 —
Package Shape Rectangular —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Standby Power Ultra-low standby power (per NXP general description) Ultra-low standby power (optimized per NXP)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Buck Converters — 4
LDO Regulators — 5
Phạm vi điện áp đầu vào — 2.7 V to 5.5 V
Điện áp tối đa đầu ra — 1 A (main rail, per DigiKey listing)
Hộp — 42-pin WLCSP
Applications Focus — Ultra-low-power: wearables, smart home, building security, appliances
Packaging — Tape & Reel (T/R, per Arrow listing)
Khoảng điện áp đầu ra — [DATA_NEEDED: per-rail output voltage ranges]
Tần số chuyển đổi — [DATA_NEEDED: buck switching frequency]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá