PCA9507 vs PCA9511AD,118 So sánh

So sánh chi tiết song song của PCA9507 bằng NXP Semiconductors và PCA9511AD,118 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PCA9507 PCA9507 - I2C Bus Extender 3.3V-5V Level Shift | NXP

PCA9507 - I2C Bus Extender 3.3V-5V Level Shift | NXP

PCA9507 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PCA9511AD,118 PCA9511A - Hot-Swappable I2C/SMBus Buffer 400kHz | NXP

PCA9511A - Hot-Swappable I2C/SMBus Buffer 400kHz | NXP

PCA9511AD,118 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCA9507 PCA9511AD,118
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 2-wire serial bus extender (I2C buffer/level shifter) Hot-swappable I2C-bus and SMBus bus buffer with rise-time accelerator
Applications HDMI DDC, I2C-bus, SMBus —
Level Shift 3.3 V to 5 V —
Maximum Bus Length 18 m —
Tốc độ dữ liệu 400 kHz —
Number of Channels 1 1 (SDA + SCL bidirectional pair)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Input Voltage Logic Side [DATA_NEEDED: logic-side voltage range] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Output Current Drive [DATA_NEEDED: output current drive] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 8-SO (SOIC-8) SOIC-8 (8-SO)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 8 —
Rise Time Accelerator Yes (bidirectional SDA/SCL accelerator) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Supply Voltage Range — 2.3 V to 3.6 V
Maximum Data Rate — 400 kHz (I2C Fast-mode)
Loại giao diện — I2C-bus / SMBus
Hot-Swap Support — Yes (connection on bus idle / stop command without card-side contention)
Rise-Time Accelerator — Yes, on SDA and SCL
Direction Control — Automatic, no direction pin required
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
ESD Rating — [DATA_NEEDED: ESD rating]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Ordering Suffix — ,118 (standard packing, Tape & Reel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá