PCA9511AD,118 vs PCA9512AD So sánh

So sánh chi tiết song song của PCA9511AD,118 bằng NXP Semiconductors và PCA9512AD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PCA9511AD,118 PCA9511A - Hot-Swappable I2C/SMBus Buffer 400kHz | NXP

PCA9511A - Hot-Swappable I2C/SMBus Buffer 400kHz | NXP

PCA9511AD,118 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PCA9512AD PCA9512AD - Hot-Swap I2C/SMBus Buffer, 3.3V-5V | NXP

PCA9512AD - Hot-Swap I2C/SMBus Buffer, 3.3V-5V | NXP

PCA9512AD ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCA9511AD,118 PCA9512AD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Video ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Chức năng Hot-swappable I2C-bus and SMBus bus buffer with rise-time accelerator Level-shifting hot-swappable I2C/SMBus buffer
Number of Channels 1 (SDA + SCL bidirectional pair) 1
Supply Voltage Range 2.3 V to 3.6 V —
Maximum Data Rate 400 kHz (I2C Fast-mode) —
Loại giao diện I2C-bus / SMBus —
Hot-Swap Support Yes (connection on bus idle / stop command without card-side contention) Yes (precharge required on card side)
Rise-Time Accelerator Yes, on SDA and SCL Yes (internal charge pump)
Direction Control Automatic, no direction pin required —
Hộp SOIC-8 (8-SO) 8-pin SOIC (SO-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
ESD Rating [DATA_NEEDED: ESD rating] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] 1 (unlimited floor life)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Ordering Suffix ,118 (standard packing, Tape & Reel) —
Tần số xung maksimum — 400 kHz
Supply Voltage VCC1 — 2.0 V to 5.5 V
Supply Voltage VCC2 — 2.0 V to 5.5 V
Sink Current per Side — 3 mA (I2C spec compliance)
Supported I2C Modes — Standard, Fast, Fast-Plus (400 kHz)
Level Shifting — Bidirectional 3.3 V to 5 V (and any combination 2.0-5.5 V)
ESD Protection (HBM) — 2 kV

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá