PCA9545ADGVRG4 vs PCA9518DW So sánh

So sánh chi tiết song song của PCA9545ADGVRG4 bằng Texas Instruments và PCA9518DW bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
PCA9545ADGVRG4 PCA9545ADGVRG4 - 4-Ch I2C/SMBus Mux, 20-TVSOP | Texas Instruments

PCA9545ADGVRG4 - 4-Ch I2C/SMBus Mux, 20-TVSOP | Texas Instruments

PCA9545ADGVRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
PCA9518DW PCA9518DW - 5-Channel 400kHz I2C Hub | Texas Instruments

PCA9518DW - 5-Channel 400kHz I2C Hub | Texas Instruments

PCA9518DW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCA9545ADGVRG4 PCA9518DW
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 4-Channel I2C and SMBus Multiplexer / Switch —
Number of Channels 4 —
Giao diện I2C, SMBus —
Nominal Supply Voltage 2.5 V —
I/O Tolerance 5.5 V tolerant (all I/O pins) —
Pass-Gate Voltage 2.5 V nominal —
Address Pins A0, A1 (programmable slave address) —
Reset Input /RESET (hardware reset) —
Interrupt Inputs 4 (/INT0 to /INT3, open-drain) —
Terminations 20 —
Hộp 20-TFSOP / TVSOP (0.173 in, 4.40 mm width, 0.4 mm pitch) 20-SOIC (0.295 inch, 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Package Shape Rectangular —
Datasheet Pages 37 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: full supply voltage range] 3 V to 3.6 V
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Device Type — Expandable five-channel bidirectional I2C/SMBus buffer hub
Number of Downstream Channels — 5 channels
Maximum I2C Bus Frequency — 400 kHz
Protocol Support — I2C and SMBus
Signal Direction — Bidirectional
Maximum Bus Capacitance per Group — 400 pF
Bus Segmentation — Buffered SDA and SCL groups separated from the upstream bus
Danh mục — Interface ICs - I/O expanders
Số lượng chân — 20 pins
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: propagation delay]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
Input High Voltage — [DATA_NEEDED: input high-voltage threshold]
Input Low Voltage — [DATA_NEEDED: input low-voltage threshold]
Output High Voltage — [DATA_NEEDED: output high voltage]
Output Low Voltage — [DATA_NEEDED: output low voltage]
I2C Address — [DATA_NEEDED: I2C address]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá