PCA9601D118 vs PCA9600D,118 So sánh

So sánh chi tiết song song của PCA9601D118 bằng NXP Semiconductors và PCA9600D,118 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PCA9601D118 PCA9601D,118 - 1MHz Fm+ I2C Bus Buffer SO-8 | NXP

PCA9601D,118 - 1MHz Fm+ I2C Bus Buffer SO-8 | NXP

PCA9601D118 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PCA9600D,118 PCA9600D,118 - 1 MHz I2C-bus Buffer/ReDriver | NXP | 8-SO

PCA9600D,118 - 1 MHz I2C-bus Buffer/ReDriver | NXP | 8-SO

PCA9600D,118 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCA9601D118 PCA9600D,118
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Dual bidirectional I2C-bus buffer / repeater Dual bidirectional I²C-bus buffer / ReDriver
Number of Channels 1 channel (buffered bidirectional) 2 (SDA + SCL)
Maximum Bus Speed 1 MHz (Fast-mode Plus compatible) —
Supply Voltage Range 2.5 V to 15 V —
Output Drive Current 15 mA (high-drive side) —
Propagation Delay 50 ns —
Maximum Bus Capacitance 4000 pF (isolated bus) 4000 pF
Signal Type Bidirectional, open-drain, non-latching —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Hộp SO-8 (SOIC-8, SOT96-1) 8-pin SO (SOIC-8 / PDSO8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS) Compliant
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Thermal Resistance (theta_JA) [DATA_NEEDED: thermal resistance] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] 1 (unlimited)
Ordering Suffix ,118 (standard packing code) —
Maximum Bus Frequency — 1 MHz
Supply Voltage (Vcc side, low-voltage) — 2.5 V to 15 V
Bus Protocol Compatibility — Standard, Fast, Fast-mode Plus (Fm+) I²C-bus
Direction Control — Internal (no DIR pin required)
Latching Behavior — Non-latching
Lead-Free — Yes
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá