PCA9685PW,112 vs PCA9685PW,118 So sánh

So sánh chi tiết song song của PCA9685PW,112 bằng NXP Semiconductors và PCA9685PW,118 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PCA9685PW,112 PCA9685PW,112 - 16-Channel 12-bit I2C LED Controller | NXP

PCA9685PW,112 - 16-Channel 12-bit I2C LED Controller | NXP

PCA9685PW,112 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
PCA9685PW,118 PCA9685PW,118 - 16-Ch 12-bit PWM LED Driver I2C | NXP

PCA9685PW,118 - 16-Ch 12-bit PWM LED Driver I2C | NXP

PCA9685PW,118 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCA9685PW,112 PCA9685PW,118
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type I2C-bus LED controller (PWM dimming driver) —
Số lượng đầu ra 16 16
PWM Resolution 12-bit (4096 steps) per channel 12-bit (4096 steps, 0% to 100% duty cycle)
PWM Frequency Range 24 Hz to 1526 Hz (programmable) —
Per-channel Output Current 25 mA sink/source —
Output Topology Totem-pole CMOS (push-pull voltage switch) —
Giao diện I2C / Fm+ (up to 1 MHz) I2C-bus, Fast-Mode Plus (up to 1 MHz)
Selectable I2C Addresses 6 hardware (up to 126 with software reset) —
Supply Voltage (VDD) 2.3 V to 5.5 V —
External Clock Input 50 MHz typical (optional) —
Output Enable Pin (OE) Yes, active-high blanking —
Hộp TSSOP-28 (PW) 28-TSSOP (4.40 mm body width, SOT-355-1)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Chức năng — 16-channel 12-bit PWM LED controller
Per-Channel Output Current — 25 mA
Cấu trúc — Open-Drain / Push-Pull PWM
Supply Voltage VDD — 2.3 V to 5.5 V
Output Voltage Range (LED supply) — [DATA_NEEDED: upper LED supply voltage rating]
Internal Oscillator Frequency — 25 MHz (typical)
Output Rise/Fall Time — [DATA_NEEDED: transition time in ns]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current in mA]
Programmable I2C Addresses — Up to 62 devices per bus (6 address pins)
Lead-Free — Yes
Primary Application — RGBA backlighting and color mixing

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá