PCF8574AN vs PCF8574PWR So sánh

So sánh chi tiết song song của PCF8574AN bằng Texas Instruments và PCF8574PWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
PCF8574AN PCF8574AN - 8-Bit I/O Expander | Texas Instruments | DIP

PCF8574AN - 8-Bit I/O Expander | Texas Instruments | DIP

PCF8574AN ✓ Hoạt động
Texas Instruments
PCF8574PWR PCF8574PWR - 8-bit I2C I/O Expander 20-TSSOP | Texas Instruments

PCF8574PWR - 8-bit I2C I/O Expander 20-TSSOP | Texas Instruments

PCF8574PWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCF8574AN PCF8574PWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type [DATA_NEEDED: device type] —
I/O Direction [DATA_NEEDED: I/O direction] —
Number of I/O Lines [DATA_NEEDED: number of I/O lines] —
Loại giao diện [DATA_NEEDED: interface type] —
Operating Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: operating supply voltage range] —
Input Logic Voltage Levels [DATA_NEEDED: input logic voltage levels] —
Output Logic Voltage Levels [DATA_NEEDED: output logic voltage levels] —
Output Drive Current [DATA_NEEDED: output drive current] —
Output Sink Current [DATA_NEEDED: output sink current] —
Maximum Serial Clock Frequency [DATA_NEEDED: maximum serial clock frequency] —
Address Range [DATA_NEEDED: address range] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp [DATA_NEEDED: package designation] 20-pin TSSOP (PW)
Số chân [DATA_NEEDED: pin count] —
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Chức năng — I/O Expander
Number of I/O — 8
Giao diện — I2C (SMBus compatible)
Clock Frequency (Max) — 100 kHz
I2C Address Base — 0x20 (PCF8574A: 0x38)
Supply Voltage (VCC) — 2.5 V to 6 V
Supply Current (Standby) — 2.5 uA typical
Interrupt Output — Yes (active-low INT)
Hardware Address Pins — 3 (A0, A1, A2)
Max Devices on Bus — 8 (16 combined with PCF8574A)
Output Drive (Source/Sink) — 25 mA / 25 mA per I/O
I/O Type — Quasi-bidirectional (no direction register)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

PCF8574AN

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá