PCF8574PW vs P82B715D So sánh

So sánh chi tiết song song của PCF8574PW bằng Texas Instruments và P82B715D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
P82B715D P82B715D - 2-Bit 400kHz I2C Bus Extender | Texas Instruments

P82B715D - 2-Bit 400kHz I2C Bus Extender | Texas Instruments

P82B715D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCF8574PW P82B715D
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng I/O Expander —
Number of I/O 8 —
Giao diện I2C (SMBus compatible) —
Clock Frequency (Max) 100 kHz —
I2C Address Base 0x20 (PCF8574A: 0x38) —
Supply Voltage (VCC) 2.5 V to 6 V —
Supply Current (Standby) 2.5 uA typical —
Interrupt Output Yes (active-low INT) —
Hardware Address Pins 3 (A0, A1, A2) —
Max Devices on Bus 8 (16 combined with PCF8574A) —
Output Drive (Source/Sink) 25 mA / 25 mA per I/O —
I/O Type Quasi-bidirectional (no direction register) —
Hộp 20-pin TSSOP (PW) 8-pin SOIC (D)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Product Type — 2-bit bidirectional I2C/SMBus buffer and cable extender
Operating Supply Voltage Range — 3 V to 12 V
Nominal Maximum Bus Frequency — 400 kHz
Bidirectional Data Transfer — Supported
Number of Buffered Bits — 2
Extended Bus Capacitance — 3 nF
Conventional I2C Bus Capacitance — 400 pF
Điện áp cung cấp — 22 mA
Cung cấp电容 — 3000 pF
Delay Time — 250 ns
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Bus Type — I2C/SMBus
Architecture — Unidirectional analog current amplification
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá