PCF8574T vs PCA9557PW So sánh

So sánh chi tiết song song của PCF8574T bằng NXP Semiconductors và PCA9557PW bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PCA9557PW PCA9557PW - 8-Bit I2C I/O Expander | NXP | 16-TSSOP

PCA9557PW - 8-Bit I2C I/O Expander | NXP | 16-TSSOP

PCA9557PW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCF8574T PCA9557PW
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Product Type 8-bit I/O Expander 8-bit parallel I/O expander
Bus Interface I2C (Standard 100 kHz, Fast 400 kHz) I2C/SMBus
Supply Voltage (VCC) 2.5 V to 6 V —
Number of I/O Pins 8 (quasi-bidirectional, P0-P7) —
I2C Address Bits 3 (A0, A1, A2) —
Base Address 0x20 (PCF8574) / 0x38 (PCF8574A) —
Addressable Devices per Bus 8 (addresses 0x20-0x27) —
Interrupt Output Yes, open-drain INT pin —
Output Current (drive LOW) [DATA_NEEDED: sink current per pin mA] —
Standby Current [DATA_NEEDED: Istandby in uA] —
Hộp SOIC-16 (T suffix) 16-pin TSSOP
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Process Technology Silicon CMOS —
VCC Operating Voltage — 2.3 V to 5.5 V
I2C/SMBus Maximum Frequency — 400 kHz
Input Port — 8-bit
Output Port — 8-bit
IO0 Output Type — High-impedance open-drain output
Parallel I/O Count — 8 I/O
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Input Logic Levels — [DATA_NEEDED: input logic levels]
Output Logic Levels — [DATA_NEEDED: output logic levels]
I2C Address — [DATA_NEEDED: I2C address]
Kiểu lắp đặt — Surface mount
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá