PCF8574T vs PCF8574TD So sánh

So sánh chi tiết song song của PCF8574T bằng NXP Semiconductors và PCF8574TD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PCF8574TD PCF8574TD - 8-bit I2C I/O Expander, SO-16 | NXP Semiconductors

PCF8574TD - 8-bit I2C I/O Expander, SO-16 | NXP Semiconductors

PCF8574TD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCF8574T PCF8574TD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Product Type 8-bit I/O Expander —
Bus Interface I2C (Standard 100 kHz, Fast 400 kHz) —
Supply Voltage (VCC) 2.5 V to 6 V 2.5 V to 6 V
Number of I/O Pins 8 (quasi-bidirectional, P0-P7) —
I2C Address Bits 3 (A0, A1, A2) —
Base Address 0x20 (PCF8574) / 0x38 (PCF8574A) —
Addressable Devices per Bus 8 (addresses 0x20-0x27) —
Interrupt Output Yes, open-drain INT pin —
Output Current (drive LOW) [DATA_NEEDED: sink current per pin mA] —
Standby Current [DATA_NEEDED: Istandby in uA] 10 uA maximum
Hộp SOIC-16 (T suffix) SO-16 (Small Outline, 16-pin)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Technology Silicon CMOS Silicon CMOS
Chức năng — Remote 8-bit I/O expander for I2C-bus
Number of I/O — 8 (quasi-bidirectional)
Giao diện — I2C-bus (2-wire, up to 400 kHz)
I2C Address Range (PCF8574) — 0x20 to 0x27 (3 HW address bits)
Interrupt Output (INT) — Yes, open-drain, active-low
Maximum Bus Frequency — 400 kHz
Output Drive Capability — 25 mA sink per pin (quasi-bidirectional)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
ESD Rating — [DATA_NEEDED: ESD HBM rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá