PCM1704U vs PCM1704U-K So sánh
So sánh chi tiết song song của PCM1704U bằng Texas Instruments và PCM1704U-K bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PCM1704U | PCM1704U-K |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Độ phân giải | 24 bit | 24 bits |
| Sampling Frequency | 16 kHz to 96 kHz | — |
| Oversampling | 8x at 96 kHz | — |
| Converter Type | BiCMOS Sign-Magnitude DAC | — |
| Giao diện | Serial (Audio) | — |
| Application | Audio (SoundPlus) | — |
| Settling Time | 0.2 us | — |
| Power Supply | +/-5 V (dual supply) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -25C to +85C | -25 C to +85 C |
| Hộp | 20-SOIC | 20-pin SOIC (SO) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | BiCMOS | — |
| Number of DACs | 1 | — |
| Dynamic Performance | Ultra-low distortion, high dynamic range (per datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | [DATA_NEEDED: rohs status from data] |
| Full-Scale Output Current | [DATA_NEEDED: Full-Scale Output Current] | — |
| Sampling Rate (max) | — | 96 kHz (8x oversampled to 768 kHz internal) |
| Architecture | — | BiCMOS Sign-Magnitude |
| Dynamic Range (typ) | — | 112 dB |
| THD (typ) | — | 0.0008 % |
| Number of Channels | — | 1 (mono current-output) |
| Analog Supply Voltage (VCC) | — | +5 V |
| Digital Supply Voltage (VDD) | — | +5 V |
| Kiểu đầu ra | — | Current (unipolar, sign-magnitude) |
| Digital Audio Interface | — | Serial (I2S-compatible, 24-bit) |
| Performance Grade | — | K (top bin, highest DR/lowest THD) |