PCM1725U vs PCM1801U So sánh

So sánh chi tiết song song của PCM1725U bằng Texas Instruments và PCM1801U bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
PCM1725U PCM1725U - 16-Bit Stereo 96kHz Audio DAC | Texas Instruments

PCM1725U - 16-Bit Stereo 96kHz Audio DAC | Texas Instruments

PCM1725U ✓ Hoạt động
Texas Instruments
PCM1801U PCM1801U - 16-Bit Stereo Audio ADC | Texas Instruments

PCM1801U - 16-Bit Stereo Audio ADC | Texas Instruments

PCM1801U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCM1725U PCM1801U
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Stereo audio digital-to-analog converter —
Converter Resolution 16 bit —
Number of Channels 2 channels —
Signal-to-Noise Ratio 97 dB —
Maximum Sampling Rate 96 kS/s —
Digital Interface I2S Serial, slave mode, two data formats
Conversion Architecture Delta-sigma —
Kiểu đầu ra Voltage output —
Supply Type Single supply —
Nominal Supply Voltage 5 V —
Operating Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Hộp 14-pin SOIC (D) 14-pin SOIC
Số chân 14 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Digital Input Format [DATA_NEEDED: complete digital input format] —
Analog Output Configuration [DATA_NEEDED: analog output configuration] —
THD [DATA_NEEDED: total harmonic distortion] —
Dynamic Range [DATA_NEEDED: dynamic range] 93 dB typical
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
ADC Type — Delta-sigma audio ADC
Độ phân giải — 16 bit
Channel Configuration — Dual-channel stereo
Input Type — Single-ended analog voltage input
Tỷ lệ lấy mẫu — 48 kSPS
Oversampling Ratio — 64 times
THD+N — -88 dB typical
SNR — 93 dB typical
Decimation Filter Passband Ripple — ±0.05 dB
Decimation Filter Stopband Attenuation — -65 dB
Điện áp cung cấp — 4.5 V
Terminal Count — 14 terminals
AEC-Q100 Status — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá