PEX88096B0-DB vs SS05-0B00-00 So sánh

So sánh chi tiết song song của PEX88096B0-DB bằng Broadcom và SS05-0B00-00 bằng Broadcom. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Broadcom
PEX88096B0-DB PEX88096B0-DB - 96-Lane PCIe 4.0 Switch | Broadcom | Storage

PEX88096B0-DB - 96-Lane PCIe 4.0 Switch | Broadcom | Storage

PEX88096B0-DB ✓ Hoạt động
Broadcom
SS05-0B00-00 SS05-0B00-00 - PEX88048 PCIe Gen5 Switch IC | Broadcom

SS05-0B00-00 - PEX88048 PCIe Gen5 Switch IC | Broadcom

SS05-0B00-00 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PEX88096B0-DB SS05-0B00-00
Thương hiệu Broadcom Broadcom
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Managed PCI Express 4.0 Switch PCI Express (PCIe) Switch IC
Series PEX88000 PEX88000
PCIe Generation PCIe 4.0 (16 GT/s per lane) PCIe Gen5 (32 GT/s per lane, per distributor datasheet classification)
Total PCIe Lanes 96 —
Downstream Ports 48 (configurable) —
Maximum Supported Devices Up to 98 SSDs —
Port Bifurcation x4, x8, x16 (per port) —
Hộp BGA-1550 (37.5 x 42.5 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Switching Architecture Cut-through, non-blocking —
Hot-Plug Support Yes, on every port —
Spread Spectrum Clocking Supported —
Management Interface 32-bit MCU, SPI/I2C, SMBus —
Operating Mode Active and low-power standby —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listing)
Underlying Die / Variant — PEX88048B0-DB
PCIe Lanes — 48
Switch Topology — Multi-port NT (configurable upstream/downstream/cross-link)
Maximum Lane Rate — 32 GT/s (PCIe Gen5)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Package Type — BGA (surface-mount)
Packaging Media — Tray
Sub-Category — Interface - Analog Switches - Special Purpose (per Octopart classification)
Tính năng — PCI Express Switch IC Channel
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL classification from datasheet]
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: theta_JB/theta_JC from datasheet]
Family — SS05-0B00-00 / PEX88000 family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá