PEX88096B0-DB vs SS06-0B00-00 So sánh
So sánh chi tiết song song của PEX88096B0-DB bằng Broadcom và SS06-0B00-00 bằng Broadcom. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PEX88096B0-DB | SS06-0B00-00 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Broadcom | Broadcom |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $1.145,00 | — |
| Product Type | Managed PCI Express 4.0 Switch | — |
| Series | PEX88000 | — |
| PCIe Generation | PCIe 4.0 (16 GT/s per lane) | — |
| Total PCIe Lanes | 96 | 32 |
| Downstream Ports | 48 (configurable) | — |
| Maximum Supported Devices | Up to 98 SSDs | — |
| Port Bifurcation | x4, x8, x16 (per port) | — |
| Hộp | BGA-1550 (37.5 x 42.5 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Switching Architecture | Cut-through, non-blocking | — |
| Hot-Plug Support | Yes, on every port | Yes |
| Spread Spectrum Clocking | Supported | — |
| Management Interface | 32-bit MCU, SPI/I2C, SMBus | I2C / SMBus / MCTP |
| Operating Mode | Active and low-power standby | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Broadcom |
| Internal Part Number | — | PEX88032B0-DB |
| Chức năng | — | PCI Express Switch IC |
| Protocol Category | — | PCI Express (PCIe) |
| Port Configuration | — | Configurable upstream/downstream ports (per firmware) |
| Process Technology | — | CMOS |
| JEDEC Package Code | — | X-XXSS-X (per Partstack entry) |
| Package Type | — | BGA (high-density substrate) |
| Maximum Operating Temperature | — | 70 C |
| Minimum Operating Temperature | — | [DATA_NEEDED: minimum operating temperature] |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage] |
| Power Consumption (Typical) | — | [DATA_NEEDED: typical power consumption] |
| Firmware Interface | — | External SPI flash |
| SR-IOV Support | — | Yes |
| Advanced Error Reporting (AER) | — | Yes |
| Reach Status | — | Compliant |