PFL2015-682ME vs PFL2015-682MEC So sánh

So sánh chi tiết song song của PFL2015-682ME bằng Coilcraft và PFL2015-682MEC bằng Coilcraft. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Coilcraft
PFL2015-682ME PFL2015-682ME - 6.8µH Shielded Power Inductor | Coilcraft

PFL2015-682ME - 6.8µH Shielded Power Inductor | Coilcraft

PFL2015-682ME ✓ Hoạt động
Coilcraft
PFL2015-682MEC PFL2015-682MEC - 6.8µH Shielded Power Inductor | Coilcraft

PFL2015-682MEC - 6.8µH Shielded Power Inductor | Coilcraft

PFL2015-682MEC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PFL2015-682ME PFL2015-682MEC
Thương hiệu Coilcraft Coilcraft
Danh mục Inductors & Coils Inductors & Coils
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Inductance 6.8 µH 6.8 µH
Inductance Tolerance ±20% ±20%
Saturation Current (Isat) 680 mA [DATA_NEEDED: Isat value]
DC Resistance (DCR) 400 mOhms 340 mΩ (JLCPCB listing)
Self-Resonant Frequency [DATA_NEEDED: SRF] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Package Size 2.0 × 2.0 × 1.5 mm 2.2 x 1.4 mm
Shielding Yes (molded/magnetically shielded) Yes (magnetic)
Core Material Composite —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Termination Style SMD —
Saturation Characteristic Soft saturation —
AEC-Q200 Qualified —
MSL (Moisture Sensitivity Level) [DATA_NEEDED: MSL] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series PFL2015 —
Rated Current (Irms) — 680 mA
Self-Resonant Frequency (SRF) — [DATA_NEEDED: SRF]
Package Type — Molded SMD
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (AEC-Q200 Grade 1)
Automotive Qualification — AEC-Q200 Grade 1
Construction — Molded ferrite core, wire-wound
Cấp MSL — 1
Family — PFL2015 Series

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá