PI3301-00-LGIZ vs PI3301-01-LGIZ So sánh

So sánh chi tiết song song của PI3301-00-LGIZ bằng Vicor và PI3301-01-LGIZ bằng Vicor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Vicor
PI3301-00-LGIZ PI3301-00-LGIZ - 36V/10A ZVS Buck SiP Regulator | Vicor

PI3301-00-LGIZ - 36V/10A ZVS Buck SiP Regulator | Vicor

PI3301-00-LGIZ ✓ Hoạt động
Vicor
PI3301-01-LGIZ PI3301-01-LGIZ - 36V/15A ZVS Buck Regulator | Vicor

PI3301-01-LGIZ - 36V/15A ZVS Buck Regulator | Vicor

PI3301-01-LGIZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PI3301-00-LGIZ PI3301-01-LGIZ
Thương hiệu Vicor Vicor
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc ZVS Buck (synchronous step-down) ZVS Buck (Step-Down)
Chức năng DC-DC switching regulator (System-in-Package) —
Cấu hình đầu ra Positive, adjustable and fixed —
Điện áp đầu ra 2.3 V (min) / 3.3 V (nominal fixed) 3.3 V fixed (2.3 V to 4.1 V adjustable)
Điện áp đầu ra (tối đa) 10 A —
Phạm vi điện áp đầu vào 8 V to 36 V 8 V to 36 V
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency] —
Architecture ZVS (zero-voltage switching) Zero-Voltage Switching (ZVS)
Kiểu đầu ra Adjustable (fixed 3.3 V) —
Số lượng đầu ra 1 1
Hộp / Vỏ 123-BLGA Module (SiP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Hiệu suất [DATA_NEEDED: peak efficiency %] —
Điện áp tối đa đầu ra — 15 A
Output Power (max) — 49.5 W (3.3 V at 15 A)
Switching Frequency (max) — 650 kHz
Efficiency (typ) — above 90% across load range
Integration Level — System-in-Package (SiP) - controller + power switches + support components
Hộp — LGA-123 (14 mm x 10 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá