PI3302-00-LGIZ vs PI3301-00-LGIZ So sánh
So sánh chi tiết song song của PI3302-00-LGIZ bằng Vicor và PI3301-00-LGIZ bằng Vicor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PI3302-00-LGIZ | PI3301-00-LGIZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Vicor | Vicor |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | ZVS Buck (Zero-Voltage Switching) | ZVS Buck (synchronous step-down) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 8 V to 36 V | 8 V to 36 V |
| Nominal Input Voltage | 24 V | — |
| Output Voltage (Factory Set) | 5 V | — |
| Output Voltage Option | 3.3 V (internal resistor divider) | — |
| Maximum Continuous Output Current | 10 A | — |
| Switching Frequency (Nominal) | 1 MHz | — |
| Hộp | 123-ball LGA System-in-Package (SiP) | — |
| Package Dimensions | 10 mm x 10 mm x 2.5 mm | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| Synchronization | SYNCI / SYNCO pins (180 deg phase-shift default for paralleling) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (LGA) | Surface Mount |
| Kiểu đầu ra | Adjustable (Fixed 3.3V / 5V option) | Adjustable (fixed 3.3 V) |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Protection Features | Over-current, Over-voltage, Over-temperature, Input Under-voltage | — |
| Series | Picor Cool-Power PI33xx-x0 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Compliant |
| Chức năng | — | DC-DC switching regulator (System-in-Package) |
| Cấu hình đầu ra | — | Positive, adjustable and fixed |
| Điện áp đầu ra | — | 2.3 V (min) / 3.3 V (nominal fixed) |
| Điện áp đầu ra (tối đa) | — | 10 A |
| Tần số chuyển đổi | — | [DATA_NEEDED: switching frequency] |
| Architecture | — | ZVS (zero-voltage switching) |
| Hộp / Vỏ | — | 123-BLGA Module (SiP) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| Lead Free | — | Yes |
| Hiệu suất | — | [DATA_NEEDED: peak efficiency %] |