PI3302-00-LGIZ vs PI3323-00-LGIZ So sánh

So sánh chi tiết song song của PI3302-00-LGIZ bằng Vicor và PI3323-00-LGIZ bằng Vicor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Vicor
PI3302-00-LGIZ PI3302-00-LGIZ - 36V ZVS Buck SiP 10A 5Vout | Vicor

PI3302-00-LGIZ - 36V ZVS Buck SiP 10A 5Vout | Vicor

PI3302-00-LGIZ ✓ Hoạt động
Vicor
PI3323-00-LGIZ PI3323-00-LGIZ - 22A ZVS Buck Regulator, 42Vin 3.3Vout | Vicor

PI3323-00-LGIZ - 22A ZVS Buck Regulator, 42Vin 3.3Vout | Vicor

PI3323-00-LGIZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PI3302-00-LGIZ PI3323-00-LGIZ
Thương hiệu Vicor Vicor
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc ZVS Buck (Zero-Voltage Switching) ZVS Buck (step-down, non-isolated)
Phạm vi điện áp đầu vào 8 V to 36 V 14 V to 42 V
Nominal Input Voltage 24 V —
Output Voltage (Factory Set) 5 V —
Output Voltage Option 3.3 V (internal resistor divider) —
Maximum Continuous Output Current 10 A —
Switching Frequency (Nominal) 1 MHz —
Hộp 123-ball LGA System-in-Package (SiP) —
Package Dimensions 10 mm x 10 mm x 2.5 mm —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C —
Synchronization SYNCI / SYNCO pins (180 deg phase-shift default for paralleling) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LGA) Surface Mount
Kiểu đầu ra Adjustable (Fixed 3.3V / 5V option) Fixed
Số lượng đầu ra 1 1
Protection Features Over-current, Over-voltage, Over-temperature, Input Under-voltage —
Series Picor Cool-Power PI33xx-x0 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status from datasheet]
Điện áp đầu ra — 3.3 V (fixed)
Output Current (Continuous) — 22 A
Output Power (max) — [DATA_NEEDED: maximum rated output power]
Tần số chuyển đổi — [DATA_NEEDED: switching frequency]
Efficiency (peak) — [DATA_NEEDED: peak efficiency %]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +125 C (Mouser listing)
Package / Mounting — 110-BLGA module, surface mount (14 mm x 10 mm)
Package Type (per LCSC) — LGA-110 (14x10)
Polarity — Positive
Isolation — Non-isolated (point-of-load)
Soft Switching — Zero-Voltage Switching (ZVS)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá