PK20X256VMD100 vs MK21DN512AVLK5 So sánh

So sánh chi tiết song song của PK20X256VMD100 bằng NXP Semiconductors và MK21DN512AVLK5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PK20X256VMD100 PK20X256VMD100 - Kinetis K20 ARM Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

PK20X256VMD100 - Kinetis K20 ARM Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

PK20X256VMD100 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK21DN512AVLK5 MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK21DN512AVLK5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PK20X256VMD100 MK21DN512AVLK5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Maximum Core Frequency 100 MHz —
Performance 1.25 Dhrystone MIPS per MHz —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB (64K x 8) 64 KB
User I/O Count 100 —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Operating Temperature (ambient) 0 C to 105 C —
Hộp 144-MAPBGA (13x13 mm, 0.8 mm pitch) 80-LQFP (12x12 mm)
Oscillator Internal —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Family Kinetis K20 —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
USB — Full-Speed USB 2.0 device/OTG controller
Security Features — Hardware encryption, anti-tamper detection (DryIce)
Peripherals — ADC, DAC, PWM, POR, WDT, DMA, CAN, UART, SPI, I2C
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (AEC-Q100 grade, per Arrow data)
Qualification — Automotive AEC-Q100 (per Arrow product listing)
Product Family — Kinetis K21 (K21D sub-family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá