PK20X256VMD100 vs MK30DX256VLK7 So sánh

So sánh chi tiết song song của PK20X256VMD100 bằng NXP Semiconductors và MK30DX256VLK7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PK20X256VMD100 PK20X256VMD100 - Kinetis K20 ARM Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

PK20X256VMD100 - Kinetis K20 ARM Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

PK20X256VMD100 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK30DX256VLK7 MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PK20X256VMD100 MK30DX256VLK7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Maximum Core Frequency 100 MHz —
Performance 1.25 Dhrystone MIPS per MHz —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB (64K x 8) 64 KB
User I/O Count 100 —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Operating Temperature (ambient) 0 C to 105 C —
Hộp 144-MAPBGA (13x13 mm, 0.8 mm pitch) 80-FQFP / LQFP (12x12 mm)
Oscillator Internal —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Family Kinetis K20 —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit Single-Core
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Series — Kinetis K30
Segment LCD Controller — Yes (SLCD)
Number of Terminals — 80
Terminal Form — Gull Wing
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Crystal Oscillators — Up to 32 MHz and 32 kHz
Life Cycle Stage — Active
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C counts]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá