PK20X256VMD100 vs MK60DN256VMD10 So sánh

So sánh chi tiết song song của PK20X256VMD100 bằng NXP Semiconductors và MK60DN256VMD10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PK20X256VMD100 PK20X256VMD100 - Kinetis K20 ARM Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

PK20X256VMD100 - Kinetis K20 ARM Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

PK20X256VMD100 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK60DN256VMD10 MK60DN256VMD10 - Kinetis K60 Cortex-M4 100MHz MCU | NXP

MK60DN256VMD10 - Kinetis K60 Cortex-M4 100MHz MCU | NXP

MK60DN256VMD10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PK20X256VMD100 MK60DN256VMD10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Maximum Core Frequency 100 MHz —
Performance 1.25 Dhrystone MIPS per MHz —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB (64K x 8) —
User I/O Count 100 —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Operating Temperature (ambient) 0 C to 105 C —
Hộp 144-MAPBGA (13x13 mm, 0.8 mm pitch) 144-MAPBGA (13 x 13 mm)
Oscillator Internal —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Family Kinetis K20 Kinetis K60 (K6x)
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Ethernet — IEEE 1588 Ethernet MAC
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripherals list]
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Program Memory Type — FLASH

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá