PK30X256VLQ100 vs ATSAM3U4EA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của PK30X256VLQ100 bằng NXP Semiconductors và ATSAM3U4EA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3U4EA-AU ATSAM3U4EA-AU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3U4EA-AU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3U4EA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PK30X256VLQ100 ATSAM3U4EA-AU
Thương hiệu NXP Semiconductors Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Manufacturer NXP USA Inc. —
Series Kinetis K30 —
Core Architecture ARM Cortex-M4 (32-bit) ARM Cortex-M3 revision 2.0
Core Speed 100 MHz —
Program Memory 256 KB (256K x 8) Flash —
RAM Size 64 KB (64K x 8) —
Number of I/O 102 —
Hộp / Vỏ 144-LQFP (20x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Oscillator Type Internal —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 C to +85 C (industrial)
Peripherals LCD segment controller, USB 2.0 FS, CAN, I2C, SPI, UART, ADC —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Qualified AEC-Q100 Grade 1 —
Connectivity USB, CAN, I2C, SPI, UART, I2S —
Maximum Clock Speed — 96 MHz
Instruction Set — Thumb-2
Flash Memory — 256 KB (dual-bank, 128-bit wide access)
SRAM — 52 KB
Memory Protection Unit — Yes (MPU)
Hộp — 144-pin LQFP (20x20 mm), surface mount
USB — USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip PHY
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
CAN — Yes
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá