PK64FN1M0VLQ12 vs MK60FN1M0VLQ12 So sánh

So sánh chi tiết song song của PK64FN1M0VLQ12 bằng NXP Semiconductors và MK60FN1M0VLQ12 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
PK64FN1M0VLQ12 PK64FN1M0VLQ12 - 120MHz Cortex-M4 MCU, 1MB Flash | NXP

PK64FN1M0VLQ12 - 120MHz Cortex-M4 MCU, 1MB Flash | NXP

PK64FN1M0VLQ12 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK60FN1M0VLQ12 MK60FN1M0VLQ12 - K60 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | NXP

MK60FN1M0VLQ12 - K60 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | NXP

MK60FN1M0VLQ12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PK64FN1M0VLQ12 MK60FN1M0VLQ12
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Size 32-bit —
Maximum CPU Frequency 120 MHz 120 MHz
Program Flash 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB 128 KB
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) LQFP-144 (20x20 mm)
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
Ethernet 10/100 MAC with IEEE 1588 —
USB USB 2.0 FS + HS OTG with on-chip HS PHY —
ADC 12-bit, [DATA_NEEDED: channel count] 16-bit SAR ADC
DAC 12-bit, [DATA_NEEDED: channel count] —
Hardware Crypto AES, DES/3DES, SHA, RNG —
Tamper Detection Yes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: range] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Program Flash Memory — 1 MB (1024 KB)
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (V suffix)
Số chân — 144
USB Controllers — USB 2.0 FS OTG + HS OTG (dual)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps with IEEE 1588
Hardware Encryption — Yes (on-chip acceleration)
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá