PN7161A1EV-C100Y vs PN7161A1EV-C100K So sánh
So sánh chi tiết song song của PN7161A1EV-C100Y bằng NXP Semiconductors và PN7161A1EV-C100K bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
PN7161A1EV-C100Y - NFC Plug & Play Controller, Apple ECP, VFBGA-64 | NXP
PN7161A1EV-C100Y ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
PN7161A1EV-C100K - NFC Plug & Play Controller with Apple ECP | NXP
PN7161A1EV-C100K ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PN7161A1EV-C100Y | PN7161A1EV-C100K |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | RF Modules | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | NFC Plug and Play Controller with integrated firmware | — |
| RF Frequency | 13.56 MHz | 13.56 MHz |
| Supported Protocols | FeliCa, ISO 14443 A/B, ISO 15693, MIFARE, NFC Forum, Apple ECP | — |
| Host Interface | I2C (NCI 2.0 compliant) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 1.65 V to 1.95 V | — |
| Supply Voltage (VBAT) | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Extended Battery Supply | 2.8 V to 5.5 V (with PCA941xA DC-DC) | — |
| Hộp | 64-VFBGA | 64-VFBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (per Vyrian listing) | 3 (168 Hours) |
| Peak Reflow Temperature | 260 C | 260 C |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (REEL suffix) | Compliant |
| Differentiator vs PN7160 | Apple ECP (Enhanced Contactless Polling) support | — |
| Integrated Firmware | Yes (Plug & Play, NCI 2.0) | Yes (NCI, with Apple ECP support) |
| Chức năng | — | NFC Plug and Play Controller with Integrated Firmware and NCI Interface |
| Protocols Supported | — | FeliCa, ISO 14443, ISO 15693, MIFARE, NFC Forum tag types |
| Host Interface Voltage | — | 1.65 V to 1.95 V |
| RF Supply Voltage | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Peak Supply Current | — | 290 mA |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -25 C to +85 C |
| Non-Volatile Memory | — | Built-in |
| Built-in Antenna Driver | — | Yes |
| Low-Power Wake-Up | — | Yes (NFC-field detector) |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |