PRTR5V0U2X vs PRTR5V0U2X,215 So sánh

So sánh chi tiết song song của PRTR5V0U2X bằng Nexperia và PRTR5V0U2X,215 bằng Nexperia. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nexperia
PRTR5V0U2X,215 PRTR5V0U2X,215 - Low-Capacitance ESD TVS | Nexperia

PRTR5V0U2X,215 - Low-Capacitance ESD TVS | Nexperia

PRTR5V0U2X,215 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PRTR5V0U2X PRTR5V0U2X,215
Thương hiệu Nexperia Nexperia
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Nexperia (formerly NXP Semiconductors) —
Part Number PRTR5V0U2X —
Description Ultra-low capacitance double rail-to-rail ESD protection diode —
Hộp / Vỏ SOT-143B (SOT-143, 4-pin) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Number of Channels 2 —
Direction Unidirectional (rail-to-rail) Unidirectional
Reverse Working Voltage (VRWM) 5 V —
Breakdown Voltage (VBR) 6 V to 9 V —
Clamping Voltage (VC) at 4 A IPP 18 V (typ.) —
Peak Pulse Current (IPP) 4 A (8/20 us) —
Diode Capacitance (Cd) 0.35 pF (typ., VR=0 V, f=1 MHz) —
ESD Contact Discharge 8 kV (per IEC 61000-4-2) —
ESD Air Discharge 15 kV (per IEC 61000-4-2) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Type — ESD protection diode array
Configuration — Single
Protection Topology — Double rail-to-rail
Breakdown Voltage — 6 V to 9 V
Reported Nominal ESD Protection Voltage — 7.5 V
Reported ESD Value — 700 mV
Number of Diodes — 1
Hộp — SOT-143B, plastic, surface mount
Số chân — 4 pins
Terminal Form — Gull-wing
Intended Signal Coverage — Two high-speed data lines or high-frequency signal lines
Transient Protection Target — ESD and other transients
Capacitance — [DATA_NEEDED: capacitance value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Automotive AEC-Q100 Status — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Continuous Current Rating — [DATA_NEEDED: continuous current rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá