PVG612ASPBF vs PVDZ172NSPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của PVG612ASPBF bằng Infineon và PVDZ172NSPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PVG612ASPBF | PVDZ172NSPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Relays | Relays |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Relay Type | Solid State Photo-Coupled Relay (PhotoMOS / Photovoltaic) | Photovoltaic Solid-State Relay (SSR) |
| Contact Configuration | SPST-NO (1 Form A) | — |
| Load Voltage Max | 60 V | — |
| Load Current (AC, continuous) | 2 A | — |
| Load Current (DC, pulsed) | 4 A | — |
| On-State Resistance (Max) | 0.1 ohm | — |
| Isolation Voltage (Input to Output) | 4 kV | — |
| Forward Current If (Nominal) | 25 mA | — |
| Input LED Forward Voltage Vf | [DATA_NEEDED: LED forward voltage Vf] | — |
| Turn-On Time (Typ) | [DATA_NEEDED: turn-on time] | — |
| Turn-Off Time (Typ) | [DATA_NEEDED: turn-off time] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 6-SMD (0.300 inch, 7.62 mm pitch) | 8-SMD (0.300 inch / 7.62 mm pitch), 4 leads, gull-wing |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMT) |
| Output Device | HEXFET Power MOSFET (back-to-back) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead Free | Yes (Pb-free suffix 'PBF') | — |
| Cấu hình đầu ra | — | SPST-NO (1 Form A) |
| Maximum Load Voltage | — | 60 V DC |
| Maximum Continuous Load Current | — | 1.5 A DC |
| Input Type | — | DC (Infrared LED, optically coupled) |
| Kiểu đầu ra | — | HEXFET Power MOSFET, DC |
| Operating Mode | — | Normally Open |
| Lead-Free (Pb-Free) | — | Yes (PBF suffix) |
| Contact Form | — | 1 Form A (SPST-NO) |
| Typical Application | — | General-purpose DC load switching, replacement for electromechanical relays |
| Technology | — | Photovoltaic gate-driver + HEXFET output MOSFETs |