PVG612ASPBF vs PVT412PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của PVG612ASPBF bằng Infineon và PVT412PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PVG612ASPBF | PVT412PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Relays | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Relay Type | Solid State Photo-Coupled Relay (PhotoMOS / Photovoltaic) | Solid State Photo-Voltaic Relay (Photorelay) |
| Contact Configuration | SPST-NO (1 Form A) | SPST-NO (1 Form A) |
| Load Voltage Max | 60 V | — |
| Load Current (AC, continuous) | 2 A | — |
| Load Current (DC, pulsed) | 4 A | — |
| On-State Resistance (Max) | 0.1 ohm | — |
| Isolation Voltage (Input to Output) | 4 kV | 5 kV |
| Forward Current If (Nominal) | 25 mA | — |
| Input LED Forward Voltage Vf | [DATA_NEEDED: LED forward voltage Vf] | — |
| Turn-On Time (Typ) | [DATA_NEEDED: turn-on time] | — |
| Turn-Off Time (Typ) | [DATA_NEEDED: turn-off time] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 6-SMD (0.300 inch, 7.62 mm pitch) | 6-DIP (0.300 inch / 7.62 mm) through-hole |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Output Device | HEXFET Power MOSFET (back-to-back) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-Free suffix) |
| Lead Free | Yes (Pb-free suffix 'PBF') | — |
| Load Voltage Range | — | 0 V to 400 V |
| On-State Current (AC) | — | 140 mA |
| On-State Current (DC) | — | 210 mA |
| On-Resistance (RDS(on)) | — | 35 ohm typical at full conduction [DATA_NEEDED: exact test conditions] |
| Off-State Leakage | — | [DATA_NEEDED: max off-state leakage current] |
| Input LED Current (typical) | — | 5 mA |
| Input LED Current (max) | — | 10 mA |
| Output MOSFET Topology | — | Bidirectional back-to-back N-channel HEXFET |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: exact min/max operating temperature] |