PVG612S-TPBF vs PVG612SPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của PVG612S-TPBF bằng Infineon và PVG612SPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
PVG612S-TPBF PVG612S-TPBF - 60V 1A SPST-NO PhotoVoltaic Relay SMD | Infineon

PVG612S-TPBF - 60V 1A SPST-NO PhotoVoltaic Relay SMD | Infineon

PVG612S-TPBF ✓ Hoạt động
Infineon
PVG612SPBF PVG612SPBF - 60V 1A Photovoltaic Relay SSR | Infineon

PVG612SPBF - 60V 1A Photovoltaic Relay SSR | Infineon

PVG612SPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PVG612S-TPBF PVG612SPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Relays Relays
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Relay Type Solid State Photo-Coupled Relay (PhotoVoltaic / Photorelay) Solid State Photo-Coupled Relay (Photorelay / Photovoltaic Relay)
Contact Form SPST-NO (1 Form A) —
Load Voltage Max 60 V 60 V (AC or DC)
Load Current Max (AC) 1.0 A —
Load Current Max (DC) 2.0 A —
On-State Resistance Max 0.5 ohm —
Forward Current (If) Typ 25 mA —
Isolation Voltage 4 kV 4 kV (input to output)
Hộp / Vỏ 6-SMD (0.300 inch, 7.62 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel Tape and Reel
Output Switch Technology HEXFET Power MOSFET HEXFET power MOSFET
Input Side GaAlAs infrared LED —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant (PbF suffix) Compliant (Pb-free / PBF suffix)
Contact Configuration — SPST-NO (1 Form A)
Load Current — 1 A AC / 2 A DC
On-State Resistance Max (RDS(on)) — 0.5 ohm
Forward Current (If) Typical — 25 mA
Hộp — 6-SMD (0.300 inch, 7.62 mm)
Input LED Type — GaAlAs infrared
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá