PVT312SPBF vs PVT312S-TPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của PVT312SPBF bằng Infineon và PVT312S-TPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
PVT312SPBF PVT312SPBF - 250V 190mA 1-Form-A PV Relay 6-SMD | Infineon

PVT312SPBF - 250V 190mA 1-Form-A PV Relay 6-SMD | Infineon

PVT312SPBF ✓ Hoạt động
Infineon
PVT312S-TPBF PVT312S-TPBF - 250V 190mA SPST-NO Photo Voltaic Relay | Infineon

PVT312S-TPBF - 250V 190mA SPST-NO Photo Voltaic Relay | Infineon

PVT312S-TPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PVT312SPBF PVT312S-TPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Relays Relays
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Contact Configuration SPST-NO (1 Form A) SPST-NO (1 Form A)
Load Voltage Max 250 V 250 V
Load Current (AC) 190 mA —
Load Current (DC) 320 mA —
On-State Resistance Max (Ron) 10 ohm —
Isolation Voltage 4 kV —
Forward Current If (typ.) 25 mA —
Relay Terminals SMD / Surface Mount SMD (Surface Mount)
Hộp 6-SMD (0.300", 7.62 mm) 6-SMD (0.300", 7.62 mm) PDIP SMT
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Kiểu đầu ra Photovoltaic (MOSFET, AC/DC) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free / Pb-Free Yes (PbF suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant
Input-to-Output Capacitance [DATA_NEEDED: CI/O] —
Load Current (AC, continuous) — 190 mA
Load Current (DC, continuous) — 320 mA
On-State Resistance Max (RON) — 10 ohm
Isolation Voltage (Input to Output) — 4 kV
Forward Current IF Max — 25 mA
LED Trigger Current (typ) — 5 mA
Turn-On Time (typ) — 5 ms
Turn-Off Time (typ) — 0.5 ms
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Output Switch Technology — HEXFET Power MOSFET (photovoltaic driven)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá