PVT312SPBF vs PVT322SPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của PVT312SPBF bằng Infineon và PVT322SPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
PVT312SPBF PVT312SPBF - 250V 190mA 1-Form-A PV Relay 6-SMD | Infineon

PVT312SPBF - 250V 190mA 1-Form-A PV Relay 6-SMD | Infineon

PVT312SPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PVT312SPBF PVT322SPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Relays Relays
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Contact Configuration SPST-NO (1 Form A) SPST-NO (1 Form A) x 2
Load Voltage Max 250 V —
Load Current (AC) 190 mA —
Load Current (DC) 320 mA —
On-State Resistance Max (Ron) 10 ohm —
Isolation Voltage 4 kV [DATA_NEEDED: input-to-output isolation voltage]
Forward Current If (typ.) 25 mA —
Relay Terminals SMD / Surface Mount —
Hộp 6-SMD (0.300", 7.62 mm) 8-SMD (0.300", 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Kiểu đầu ra Photovoltaic (MOSFET, AC/DC) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (typical SSR range)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead-Free / Pb-Free Yes (PbF suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input-to-Output Capacitance [DATA_NEEDED: CI/O] —
Relay Type — Solid State Photo-Coupled Relay (PhotoRelay)
Load Voltage Rating — 0 V to 250 V AC/DC
Continuous Load Current — 170 mA per pole
Input Control — Infrared LED, 5-10 mA forward current typical
Output Switch — Photovoltaic-driven MOSFET (HEXFET architecture)
On-Resistance — [DATA_NEEDED: typical on-resistance per pole]
Turn-On Time — [DATA_NEEDED: typical turn-on time]
Turn-Off Time — [DATA_NEEDED: typical turn-off time]
Lead-Free (PBF suffix) — Yes (Pb-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá