PVT322PBF vs PVT322SPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của PVT322PBF bằng Infineon và PVT322SPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PVT322PBF | PVT322SPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Relays | Relays |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Relay Type | Solid State Photovoltaic Relay (PVR) | Solid State Photo-Coupled Relay (PhotoRelay) |
| Contact Configuration | 2 x SPST-NO (2 Form A), dual-pole | SPST-NO (1 Form A) x 2 |
| Load Voltage Rating (Max) | 250 V AC peak or DC | — |
| Load Current Rating (Max) | 170 mA AC/DC per channel | — |
| On-State Resistance (Typical) | 8 ohm per channel | — |
| Input-to-Output Isolation | 5000 Vrms | — |
| LED Forward Current (Typical) | 5 mA | — |
| Output Switch Technology | HEXFET power MOSFET | — |
| Photovoltaic Generator Light Source | GaAlAs infrared LED | — |
| Turn-On Time | [DATA_NEEDED: turn-on time] | [DATA_NEEDED: typical turn-on time] |
| Turn-Off Time | [DATA_NEEDED: turn-off time] | [DATA_NEEDED: typical turn-off time] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 8-DIP (0.300 inch, 7.62mm) through-hole | 8-SMD (0.300", 7.62 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (thru-hole); surface-mount (gull-wing) variant PVT322S available | Surface Mount |
| RoHS Compliance | Compliant (PbF suffix indicates lead-free) | — |
| Contact Bounce | None (bounce-free MOSFET switching) | — |
| Load Voltage Rating | — | 0 V to 250 V AC/DC |
| Continuous Load Current | — | 170 mA per pole |
| Input Control | — | Infrared LED, 5-10 mA forward current typical |
| Output Switch | — | Photovoltaic-driven MOSFET (HEXFET architecture) |
| Isolation Voltage | — | [DATA_NEEDED: input-to-output isolation voltage] |
| On-Resistance | — | [DATA_NEEDED: typical on-resistance per pole] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (typical SSR range) |
| Lead-Free (PBF suffix) | — | Yes (Pb-free) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |