R1515H030B-T1-FE vs NJW4107U2-33A-TE1 So sánh
So sánh chi tiết song song của R1515H030B-T1-FE bằng NI và NJW4107U2-33A-TE1 bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NI
R1515H030B-T1-FE - 36V 50mA LDO Regulator 3.0V Fixed SOT-89-5 | Nisshinbo
R1515H030B-T1-FE ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | R1515H030B-T1-FE | NJW4107U2-33A-TE1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NI | NI |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu đầu ra | Fixed | — |
| Điện áp đầu ra | 3.0 V | 3.3 V (fixed) |
| Maximum Input Voltage | 36 V | — |
| Output Current | 50 mA | — |
| Cấu trúc | LDO (Low Dropout) | — |
| Technology | CMOS | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Output Polarity | Positive | — |
| Hộp | SOT-89-5 | SOT-89-5 (U2) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Protection Features | Over Temperature Protection, Short-Circuit Protection | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per distributor listings) |
| Terminal Finish | Lead-free (FE) | — |
| Tape and Reel Qty | 1000 (T1) | — |
| Regulator Type | — | LDO (Low-Dropout), Positive Fixed |
| Điện áp đầu ra (tối đa) | — | 300 mA |
| Input Voltage Range (Operating) | — | 4.0 V to 40 V |
| Input Voltage Rating (Transient) | — | 45 V |
| Output Voltage Accuracy (Ta=25 °C) | — | ±1.0% |
| Output Voltage Accuracy (Ta=-40 °C to +125 °C) | — | ±1.5% |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| On/Off Pin | — | Yes |
| AEC-Q100 | — | Grade 1 qualified (T1 specifier) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |